Tiếng Việt
Khôn khéo tiếng Anh là gì?
khôn khéo tiếng Anh là tactful /ˈtæktfəl/. Khéo léo trong cách cư xử, biết điều, tế nhị để tránh gây xích mích hoặc tổn thương người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tactful
Ví dụ câu với khôn khéo / tactful
- 1
Anh ấy rất tactful khi giải quyết các mâu thuẫn trong công việc.
He is very tactful when resolving conflicts at work.
- 2
Cô ấy luôn cư xử tactful trong các buổi họp.
She always behaves tactfully in meetings.
Ghi chú dùng từ khôn khéo
Tactful là tính từ miêu tả khả năng xử lý tình huống một cách khéo léo và tế nhị. Các từ liên quan: diplomatic (ngoại giao), discreet (kín đáo), considerate (chu đáo).
Video minh hoạ khôn khéo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khôn khéo
Câu hỏi thường gặp về "khôn khéo"
Khôn khéo tiếng Anh là gì?
Khôn khéo tiếng Anh là "tactful" (tính từ), nghĩa là: Khéo léo trong cách cư xử, biết điều, tế nhị để tránh gây xích mích hoặc tổn thương người khác.
"tactful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tactful" nghĩa tiếng Việt là "khôn khéo". Tactful là tính từ miêu tả khả năng xử lý tình huống một cách khéo léo và tế nhị.
Phát âm "tactful" như thế nào?
"tactful" có phiên âm IPA /ˈtæktfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tactful"?
He is very tactful when resolving conflicts at work. — Anh ấy rất tactful khi giải quyết các mâu thuẫn trong công việc.