Tiếng Việt
Khéo tay tiếng Anh là gì?
khéo tay tiếng Anh là skillful /ˈskɪlfəl/. Khéo tay mô tả người có kỹ năng và khéo léo trong làm việc thủ công hoặc các hoạt động tay chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
skillful
Ví dụ câu với khéo tay / skillful
- 1
Cô ấy rất khéo tay trong việc may vá.
She is very skillful at sewing.
- 2
Anh ấy khéo tay trong sửa chữa đồ đạc.
He is skillful at repairing things.
Ghi chú dùng từ khéo tay
Khéo tay là tính từ miêu tả người có khả năng làm việc thủ công tốt. Các từ liên quan: 'talented' (đầy tài năng), 'dexterous' (khéo léo), 'artistic' (có tính thẩm mỹ).
Video minh hoạ khéo tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khéo tay
Câu hỏi thường gặp về "khéo tay"
Khéo tay tiếng Anh là gì?
Khéo tay tiếng Anh là "skillful" (tính từ), nghĩa là: Khéo tay mô tả người có kỹ năng và khéo léo trong làm việc thủ công hoặc các hoạt động tay chân.
"skillful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"skillful" nghĩa tiếng Việt là "khéo tay". Khéo tay là tính từ miêu tả người có khả năng làm việc thủ công tốt.
Phát âm "skillful" như thế nào?
"skillful" có phiên âm IPA /ˈskɪlfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "skillful"?
She is very skillful at sewing. — Cô ấy rất khéo tay trong việc may vá.