Tiếng Việt
Khí cụ điện tiếng Anh là gì?
khí cụ điện tiếng Anh là electrical appliance /ˈwɛpənri/. Thiết bị dùng để chuyển đổi hoặc sử dụng điện năng trong các hoạt động hàng ngày như quạt, tủ lạnh, máy giặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electrical appliance
Ví dụ câu với khí cụ điện / electrical appliance
- 1
Tôi mua một khí cụ điện mới để nấu ăn.
I bought a new electrical appliance for cooking.
- 2
Khí cụ điện này rất tiết kiệm năng lượng.
This electrical appliance is very energy-efficient.
Ghi chú dùng từ khí cụ điện
Khí cụ điện là các thiết bị sử dụng điện để hoạt động, như quạt, tủ lạnh, máy sấy. Các từ liên quan gồm 'electronic device' (thiết bị điện tử), 'appliance' (thiết bị gia dụng), 'electrical' (thuộc về điện).
Video minh hoạ khí cụ điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khí cụ điện
- cụgreat-grandparent
- khígas
- điệnelectricity
- đồ dùngappliance
- gia dụngHousehold appliance
- đồ điện dân dụngHousehold appliance
- đồ điện gia dụnghousehold electrical appliance
- Khí cụ chỉnh nhaOrthodontic appliance
- đồ dùng sinh hoạtdomestic appliance
- thiết bị gia dụnghousehold appliance
- Cửa hàng đồ gia dụngHome Appliance Store
- Thiết bị điện gia dụngHousehold appliance
Câu hỏi thường gặp về "khí cụ điện"
Khí cụ điện tiếng Anh là gì?
Khí cụ điện tiếng Anh là "electrical appliance" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để chuyển đổi hoặc sử dụng điện năng trong các hoạt động hàng ngày như quạt, tủ lạnh, máy giặt.
"electrical appliance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electrical appliance" nghĩa tiếng Việt là "khí cụ điện". Khí cụ điện là các thiết bị sử dụng điện để hoạt động, như quạt, tủ lạnh, máy sấy.
Phát âm "electrical appliance" như thế nào?
"electrical appliance" có phiên âm IPA /ˈwɛpənri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electrical appliance"?
I bought a new electrical appliance for cooking. — Tôi mua một khí cụ điện mới để nấu ăn.