The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cửa hàng đồ gia dụng tiếng Anh là gì?

Cửa hàng đồ gia dụng tiếng Anh là Home Appliance Store /hoʊm əˈplaɪəns stɔːr/. Cửa hàng bán các thiết bị điện tử và dụng cụ gia dụng trong nhà.

Hình minh hoạ "Cửa hàng đồ gia dụng" tiếng Anh là "Home Appliance Store"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Home Appliance Store

Danh từ
/hoʊm əˈplaɪəns stɔːr/

Ví dụ câu với Cửa hàng đồ gia dụng / Home Appliance Store

  1. 1

    I bought a new microwave at the home appliance store.

    Tôi đã mua một chiếc lò vi sóng mới tại cửa hàng đồ gia dụng.

  2. 2

    The home appliance store has a wide selection of refrigerators.

    Cửa hàng đồ gia dụng có nhiều loại tủ lạnh để lựa chọn.

Ghi chú dùng từ Cửa hàng đồ gia dụng

Cửa hàng đồ gia dụng là nơi bán các thiết bị như tủ lạnh, máy giặt, và lò vi sóng. Các từ liên quan gồm 'electronics store' (cửa hàng điện tử), 'furniture store' (cửa hàng nội thất), và 'hardware store' (cửa hàng phần cứng).

Video minh hoạ Cửa hàng đồ gia dụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cửa hàng đồ gia dụng

Câu hỏi thường gặp về "Cửa hàng đồ gia dụng"

Cửa hàng đồ gia dụng tiếng Anh là gì?

Cửa hàng đồ gia dụng tiếng Anh là "Home Appliance Store" (danh từ), nghĩa là: Cửa hàng bán các thiết bị điện tử và dụng cụ gia dụng trong nhà.

"Home Appliance Store" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Home Appliance Store" nghĩa tiếng Việt là "Cửa hàng đồ gia dụng". Cửa hàng đồ gia dụng là nơi bán các thiết bị như tủ lạnh, máy giặt, và lò vi sóng.

Phát âm "Home Appliance Store" như thế nào?

"Home Appliance Store" có phiên âm IPA /hoʊm əˈplaɪəns stɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Home Appliance Store"?

Tôi đã mua một chiếc lò vi sóng mới tại cửa hàng đồ gia dụng. — I bought a new microwave at the home appliance store.