Tiếng Việt
Khí đồng hành tiếng Anh là gì?
khí đồng hành tiếng Anh là associated gas /əˈsəʊ.si.eɪ.tɪd ɡæs/. Khí đồng hành là khí tự nhiên đi kèm với dầu mỏ hoặc khí tự nhiên chính trong quá trình khai thác, thường không có giá trị thương mại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
associated gas
Ví dụ câu với khí đồng hành / associated gas
- 1
Khí đồng hành cần được xử lý để giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Associated gas needs to be processed to minimize environmental pollution.
- 2
Việc sử dụng khí đồng hành hiệu quả có thể nâng cao lợi ích kinh tế của dự án khai thác dầu khí.
Effective utilization of associated gas can enhance the economic benefits of oil and gas extraction projects.
Ghi chú dùng từ khí đồng hành
Khí đồng hành là khí tự nhiên đi kèm với dầu mỏ hoặc khí tự nhiên chính. Các thuật ngữ liên quan: 'natural gas' (khí tự nhiên), 'flaring' (đốt khí đồng hành), 'gas processing' (xử lý khí).
Video minh hoạ khí đồng hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khí đồng hành
Câu hỏi thường gặp về "khí đồng hành"
Khí đồng hành tiếng Anh là gì?
Khí đồng hành tiếng Anh là "associated gas" (danh từ), nghĩa là: Khí đồng hành là khí tự nhiên đi kèm với dầu mỏ hoặc khí tự nhiên chính trong quá trình khai thác, thường không có giá trị thương mại.
"associated gas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"associated gas" nghĩa tiếng Việt là "khí đồng hành". Khí đồng hành là khí tự nhiên đi kèm với dầu mỏ hoặc khí tự nhiên chính.
Phát âm "associated gas" như thế nào?
"associated gas" có phiên âm IPA /əˈsəʊ.si.eɪ.tɪd ɡæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "associated gas"?
Associated gas needs to be processed to minimize environmental pollution. — Khí đồng hành cần được xử lý để giảm thiểu ô nhiễm môi trường.