Tiếng Việt
Khí nổ tiếng Anh là gì?
khí nổ tiếng Anh là explosive gas /ɪkˈspləʊ.sɪv ɡæs/. Khí có khả năng gây nổ hoặc cháy khi gặp nhiệt hoặc nguồn lửa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
explosive gas
Ví dụ câu với khí nổ / explosive gas
- 1
Khí nổ trong mỏ than có thể gây ra tai nạn lớn.
The explosive gas in the mine can cause major accidents.
- 2
Cần cẩn thận khi xử lý khí nổ trong quá trình khai thác.
Handle explosive gas carefully during extraction.
Ghi chú dùng từ khí nổ
Khí nổ là khí dễ gây nổ, thường gặp trong khai thác mỏ hoặc công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'gas leak' (rò rỉ khí), 'detonation' (chấn động), 'flammable' (dễ cháy).
Video minh hoạ khí nổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khí nổ
Câu hỏi thường gặp về "khí nổ"
Khí nổ tiếng Anh là gì?
Khí nổ tiếng Anh là "explosive gas" (danh từ), nghĩa là: Khí có khả năng gây nổ hoặc cháy khi gặp nhiệt hoặc nguồn lửa.
"explosive gas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"explosive gas" nghĩa tiếng Việt là "khí nổ". Khí nổ là khí dễ gây nổ, thường gặp trong khai thác mỏ hoặc công nghiệp.
Phát âm "explosive gas" như thế nào?
"explosive gas" có phiên âm IPA /ɪkˈspləʊ.sɪv ɡæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "explosive gas"?
The explosive gas in the mine can cause major accidents. — Khí nổ trong mỏ than có thể gây ra tai nạn lớn.