The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mỏ khí tiếng Anh là gì?

mỏ khí tiếng Anh là Gas field /ɡæs fiːld/. Khu vực có trữ lượng khí tự nhiên lớn dưới lòng đất hoặc dưới biển.

Hình minh hoạ "mỏ khí" tiếng Anh là "Gas field"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Gas field

Danh từ
/ɡæs fiːld/

Ví dụ câu với mỏ khí / Gas field

  1. 1

    Các công ty dầu khí đang khai thác mỏ khí này để cung cấp năng lượng.

    Oil companies are extracting gas from this field to supply energy.

  2. 2

    Mỏ khí này nằm ngoài khơi và rất quan trọng đối với nền kinh tế địa phương.

    This gas field is offshore and very important for the local economy.

Ghi chú dùng từ mỏ khí

Mỏ khí là nơi khai thác khí tự nhiên, liên quan đến các thuật ngữ như 'dầu khí' (oil and gas), 'khai thác' (extraction), và 'năng lượng' (energy).

Video minh hoạ mỏ khí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mỏ khí

Câu hỏi thường gặp về "mỏ khí"

Mỏ khí tiếng Anh là gì?

Mỏ khí tiếng Anh là "Gas field" (danh từ), nghĩa là: Khu vực có trữ lượng khí tự nhiên lớn dưới lòng đất hoặc dưới biển.

"Gas field" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Gas field" nghĩa tiếng Việt là "mỏ khí". Mỏ khí là nơi khai thác khí tự nhiên, liên quan đến các thuật ngữ như 'dầu khí' (oil and gas), 'khai thác' (extraction), và 'năng lượng' (energy).

Phát âm "Gas field" như thế nào?

"Gas field" có phiên âm IPA /ɡæs fiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Gas field"?

Oil companies are extracting gas from this field to supply energy. — Các công ty dầu khí đang khai thác mỏ khí này để cung cấp năng lượng.