Tiếng Việt
Khí tượng thủy văn tiếng Anh là gì?
khí tượng thủy văn tiếng Anh là hydrometeorology /ˌhaɪ.drəʊˌmiː.tɪəˈrɒl.ə.dʒi/. Khoa học nghiên cứu các hiện tượng khí tượng và thủy văn liên quan đến dự báo thời tiết và khí hậu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hydrometeorology
Ví dụ câu với khí tượng thủy văn / hydrometeorology
- 1
Khí tượng thủy văn giúp dự đoán thời tiết chính xác hơn.
Hydrometeorology is essential for weather forecasting and climate studies.
- 2
Các nhà khí tượng thủy văn phân tích dữ liệu để dự báo mưa và lũ lụt.
Hydrometeorologists analyze data to forecast rain and floods.
Ghi chú dùng từ khí tượng thủy văn
Khí tượng thủy văn liên quan đến dự báo thời tiết và khí hậu. Các thuật ngữ liên quan gồm: khí tượng (meteorology), thủy văn (hydrology), dự báo (forecast).
Video minh hoạ khí tượng thủy văn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khí tượng thủy văn
Câu hỏi thường gặp về "khí tượng thủy văn"
Khí tượng thủy văn tiếng Anh là gì?
Khí tượng thủy văn tiếng Anh là "hydrometeorology" (danh từ), nghĩa là: Khoa học nghiên cứu các hiện tượng khí tượng và thủy văn liên quan đến dự báo thời tiết và khí hậu.
"hydrometeorology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hydrometeorology" nghĩa tiếng Việt là "khí tượng thủy văn". Khí tượng thủy văn liên quan đến dự báo thời tiết và khí hậu.
Phát âm "hydrometeorology" như thế nào?
"hydrometeorology" có phiên âm IPA /ˌhaɪ.drəʊˌmiː.tɪəˈrɒl.ə.dʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hydrometeorology"?
Hydrometeorology is essential for weather forecasting and climate studies. — Khí tượng thủy văn giúp dự đoán thời tiết chính xác hơn.