Tiếng Việt
Khí tượng tiếng Anh là gì?
khí tượng tiếng Anh là meteorology /ˌmiː.tɪəˈrɒl.ə.dʒi/. Khoa học nghiên cứu về thời tiết và khí hậu của trái đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meteorology
Ví dụ câu với khí tượng / meteorology
- 1
Khí tượng học giúp dự đoán thời tiết chính xác hơn.
Meteorology helps predict the weather more accurately.
- 2
Các nhà khí tượng học theo dõi các hiện tượng thời tiết để cảnh báo sớm.
Meteorologists monitor weather phenomena to provide early warnings.
Ghi chú dùng từ khí tượng
Khí tượng là ngành khoa học nghiên cứu về thời tiết và khí hậu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'weather forecast' (dự báo thời tiết), 'climate' (khí hậu), 'atmosphere' (không khí).
Video minh hoạ khí tượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khí tượng
- khí tượng họcMeteorology
- khí tượng thủy vănhydrometeorology
- khígas
- tượngStatue
- nhà khí tượng họcmeteorologist
- Đài khí tượng thủy vănMeteorological Station
- khoa khí tượng thủy vănhydrometeorology department
- trạm khí tượng thủy vănMeteorological and hydrological station
- khí ápair pressure
- khí hưVaginal discharge
- khí nổexplosive gas
- khí bẩminborn character
Câu hỏi thường gặp về "khí tượng"
Khí tượng tiếng Anh là gì?
Khí tượng tiếng Anh là "meteorology" (danh từ), nghĩa là: Khoa học nghiên cứu về thời tiết và khí hậu của trái đất.
"meteorology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meteorology" nghĩa tiếng Việt là "khí tượng". Khí tượng là ngành khoa học nghiên cứu về thời tiết và khí hậu.
Phát âm "meteorology" như thế nào?
"meteorology" có phiên âm IPA /ˌmiː.tɪəˈrɒl.ə.dʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meteorology"?
Meteorology helps predict the weather more accurately. — Khí tượng học giúp dự đoán thời tiết chính xác hơn.