Tiếng Việt
Đài khí tượng thủy văn tiếng Anh là gì?
Đài khí tượng thủy văn tiếng Anh là Meteorological Station /ˌmiːtiərəˈlɑːʤɪkəl ˈsteɪʃən/. Trạm khí tượng thủy văn là nơi thu thập dữ liệu về thời tiết và khí hậu để dự báo và nghiên cứu khí tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Meteorological Station
Ví dụ câu với Đài khí tượng thủy văn / Meteorological Station
- 1
Các nhà khí tượng thường làm việc tại đài khí tượng thủy văn để dự báo thời tiết.
Meteorologists work at the meteorological station to forecast the weather.
- 2
Dữ liệu từ đài khí tượng thủy văn giúp nông dân lên kế hoạch trồng trọt phù hợp.
Data from the meteorological station helps farmers plan their crops.
Ghi chú dùng từ Đài khí tượng thủy văn
Đài khí tượng thủy văn là nơi thu thập dữ liệu khí tượng. Các thuật ngữ liên quan: khí tượng (meteorology), dự báo thời tiết (weather forecasting), khí hậu (climate).
Video minh hoạ Đài khí tượng thủy văn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đài khí tượng thủy văn
Câu hỏi thường gặp về "Đài khí tượng thủy văn"
Đài khí tượng thủy văn tiếng Anh là gì?
Đài khí tượng thủy văn tiếng Anh là "Meteorological Station" (danh từ), nghĩa là: Trạm khí tượng thủy văn là nơi thu thập dữ liệu về thời tiết và khí hậu để dự báo và nghiên cứu khí tượng.
"Meteorological Station" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Meteorological Station" nghĩa tiếng Việt là "Đài khí tượng thủy văn". Đài khí tượng thủy văn là nơi thu thập dữ liệu khí tượng.
Phát âm "Meteorological Station" như thế nào?
"Meteorological Station" có phiên âm IPA /ˌmiːtiərəˈlɑːʤɪkəl ˈsteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Meteorological Station"?
Meteorologists work at the meteorological station to forecast the weather. — Các nhà khí tượng thường làm việc tại đài khí tượng thủy văn để dự báo thời tiết.