The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khiêm tốn tiếng Anh là gì?

khiêm tốn tiếng Anh là modest /ˈmɑdəst/. Tính cách khiêm tốn, không khoe khoang về bản thân.

Hình minh hoạ "khiêm tốn" tiếng Anh là "modest"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

modest

Danh từ
/ˈmɑdəst/

Ví dụ câu với khiêm tốn / modest

  1. 1

    Anh ấy luôn cư xử khiêm tốn dù thành công lớn.

    He always behaves modestly despite his great success.

  2. 2

    Cô ấy rất khiêm tốn về thành tích của mình.

    She is very modest about her achievements.

Ghi chú dùng từ khiêm tốn

Khiêm tốn là đức tính khi không khoe khoang về bản thân. Các từ liên quan: humility (lòng khiêm tốn), modesty (sự khiêm tốn), humility (khiêm tốn).

Video minh hoạ khiêm tốn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khiêm tốn

Câu hỏi thường gặp về "khiêm tốn"

Khiêm tốn tiếng Anh là gì?

Khiêm tốn tiếng Anh là "modest" (danh từ), nghĩa là: Tính cách khiêm tốn, không khoe khoang về bản thân.

"modest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"modest" nghĩa tiếng Việt là "khiêm tốn". Khiêm tốn là đức tính khi không khoe khoang về bản thân.

Phát âm "modest" như thế nào?

"modest" có phiên âm IPA /ˈmɑdəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "modest"?

He always behaves modestly despite his great success. — Anh ấy luôn cư xử khiêm tốn dù thành công lớn.