Tiếng Việt
Con số khiêm tốn tiếng Anh là gì?
con số khiêm tốn tiếng Anh là modest number /ˈmɒdɪst ˈnʌmbə(r)/. Số lượng hoặc mức độ khiêm tốn, không lớn hoặc quá đáng kể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
modest number
Ví dụ câu với con số khiêm tốn / modest number
- 1
Anh ấy chỉ có một số tiền khiêm tốn để bắt đầu kinh doanh.
He has a modest amount of money to start a business.
- 2
Số người tham gia cuộc họp là một con số khiêm tốn.
The number of participants in the meeting was a modest figure.
Ghi chú dùng từ con số khiêm tốn
Con số khiêm tốn đề cập đến số lượng hoặc mức độ không lớn. Các từ liên quan: 'small' (nhỏ), 'moderate' (vừa phải), 'humble' (khiêm tốn).
Video minh hoạ con số khiêm tốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con số khiêm tốn
Câu hỏi thường gặp về "con số khiêm tốn"
Con số khiêm tốn tiếng Anh là gì?
Con số khiêm tốn tiếng Anh là "modest number" (danh từ), nghĩa là: Số lượng hoặc mức độ khiêm tốn, không lớn hoặc quá đáng kể.
"modest number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"modest number" nghĩa tiếng Việt là "con số khiêm tốn". Con số khiêm tốn đề cập đến số lượng hoặc mức độ không lớn.
Phát âm "modest number" như thế nào?
"modest number" có phiên âm IPA /ˈmɒdɪst ˈnʌmbə(r)/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "modest number"?
He has a modest amount of money to start a business. — Anh ấy chỉ có một số tiền khiêm tốn để bắt đầu kinh doanh.