Tiếng Việt
Chiều cao khiêm tốn tiếng Anh là gì?
chiều cao khiêm tốn tiếng Anh là modest height /ˈmɑdəst haɪt/. Chiều cao vừa phải, không cao cũng không thấp, thể hiện sự khiêm tốn về chiều cao của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
modest height
Ví dụ câu với chiều cao khiêm tốn / modest height
- 1
He is of modest height, which makes him approachable.
Anh ấy có chiều cao khiêm tốn, điều này khiến anh dễ gần.
- 2
Her modest height is suitable for her active lifestyle.
Chiều cao khiêm tốn của cô phù hợp với lối sống năng động của cô.
Ghi chú dùng từ chiều cao khiêm tốn
Chiều cao khiêm tốn thể hiện sự trung bình về chiều cao, không quá cao cũng không quá thấp. Các từ liên quan: 'average height' (chiều cao trung bình), 'short stature' (chiều cao thấp), 'tall' (cao), 'short' (thấp).
Video minh hoạ chiều cao khiêm tốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiều cao khiêm tốn
Câu hỏi thường gặp về "chiều cao khiêm tốn"
Chiều cao khiêm tốn tiếng Anh là gì?
Chiều cao khiêm tốn tiếng Anh là "modest height" (danh từ), nghĩa là: Chiều cao vừa phải, không cao cũng không thấp, thể hiện sự khiêm tốn về chiều cao của ai đó.
"modest height" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"modest height" nghĩa tiếng Việt là "chiều cao khiêm tốn". Chiều cao khiêm tốn thể hiện sự trung bình về chiều cao, không quá cao cũng không quá thấp.
Phát âm "modest height" như thế nào?
"modest height" có phiên âm IPA /ˈmɑdəst haɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "modest height"?
Anh ấy có chiều cao khiêm tốn, điều này khiến anh dễ gần. — He is of modest height, which makes him approachable.