Tiếng Việt
Tính giản dị tiếng Anh là gì?
tính giản dị tiếng Anh là Modest /ˈmɒdɪst/. Đơn giản, không phô trương, khiêm tốn trong cách ăn mặc hoặc hành xử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Modest
Ví dụ câu với tính giản dị / Modest
- 1
Cô ấy luôn ăn mặc giản dị và lịch sự.
She always dresses modestly and politely.
- 2
Anh ấy sống một cuộc đời giản dị, không xa hoa.
He lives a modest life, free from luxury.
Ghi chú dùng từ tính giản dị
Tính giản dị thể hiện sự khiêm tốn, không phô trương. Các từ liên quan: humble (khiêm tốn), simple (đơn giản), unpretentious (không phô trương).
Video minh hoạ tính giản dị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính giản dị
Câu hỏi thường gặp về "tính giản dị"
Tính giản dị tiếng Anh là gì?
Tính giản dị tiếng Anh là "Modest" (tính từ), nghĩa là: Đơn giản, không phô trương, khiêm tốn trong cách ăn mặc hoặc hành xử.
"Modest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Modest" nghĩa tiếng Việt là "tính giản dị". Tính giản dị thể hiện sự khiêm tốn, không phô trương.
Phát âm "Modest" như thế nào?
"Modest" có phiên âm IPA /ˈmɒdɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Modest"?
She always dresses modestly and politely. — Cô ấy luôn ăn mặc giản dị và lịch sự.