Tiếng Việt
Khó chiều tiếng Anh là gì?
khó chiều tiếng Anh là demanding /dɪˈmɑːndɪŋ/. Yêu cầu cao, đòi hỏi nhiều sự cố gắng hoặc kiên nhẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
demanding
Ví dụ câu với khó chiều / demanding
- 1
Anh ấy là người rất khó chiều, luôn đòi hỏi mọi thứ phải hoàn hảo.
He is a very demanding person, always expecting everything to be perfect.
- 2
Cô ấy khá khó chiều khi nói đến công việc, yêu cầu cao về chất lượng.
She is quite demanding when it comes to work, with high standards for quality.
Ghi chú dùng từ khó chiều
Từ 'khó chiều' mô tả người hoặc điều gì đó đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kiên nhẫn. Các từ liên quan: 'difficult' (khó khăn), 'challenging' (thách thức), 'strict' (nghiêm khắc).
Video minh hoạ khó chiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khó chiều
Câu hỏi thường gặp về "khó chiều"
Khó chiều tiếng Anh là gì?
Khó chiều tiếng Anh là "demanding" (tính từ), nghĩa là: Yêu cầu cao, đòi hỏi nhiều sự cố gắng hoặc kiên nhẫn.
"demanding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"demanding" nghĩa tiếng Việt là "khó chiều". Từ 'khó chiều' mô tả người hoặc điều gì đó đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kiên nhẫn.
Phát âm "demanding" như thế nào?
"demanding" có phiên âm IPA /dɪˈmɑːndɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "demanding"?
He is a very demanding person, always expecting everything to be perfect. — Anh ấy là người rất khó chiều, luôn đòi hỏi mọi thứ phải hoàn hảo.