Tiếng Việt
Khổ chủ tiếng Anh là gì?
khổ chủ tiếng Anh là victim /ˈvɪktəm/. Người bị thiệt hại hoặc chịu thiệt trong một tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
victim
Ví dụ câu với khổ chủ / victim
- 1
Anh ấy là nạn nhân của vụ tai nạn ô tô.
He was the victim of a car accident.
- 2
Cô ấy trở thành nạn nhân của trò lừa đảo trực tuyến.
She became the victim of an online scam.
Ghi chú dùng từ khổ chủ
Khổ chủ là người chịu thiệt trong một tình huống. Các từ liên quan: 'innocent' (vô tội), 'perpetrator' (kẻ phạm tội), 'injury' (chấn thương).
Video minh hoạ khổ chủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khổ chủ
Câu hỏi thường gặp về "khổ chủ"
Khổ chủ tiếng Anh là gì?
Khổ chủ tiếng Anh là "victim" (danh từ), nghĩa là: Người bị thiệt hại hoặc chịu thiệt trong một tình huống.
"victim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"victim" nghĩa tiếng Việt là "khổ chủ". Khổ chủ là người chịu thiệt trong một tình huống.
Phát âm "victim" như thế nào?
"victim" có phiên âm IPA /ˈvɪktəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "victim"?
He was the victim of a car accident. — Anh ấy là nạn nhân của vụ tai nạn ô tô.