Tiếng Việt
Khổ vải tiếng Anh là gì?
khổ vải tiếng Anh là fabric size /ˈfæbrɪk saɪz/. Kích thước hoặc độ lớn của vải, thường dùng để chỉ kích thước tiêu chuẩn của vải trong ngành dệt may.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fabric size
Ví dụ câu với khổ vải / fabric size
- 1
The fabric size for this type of cloth is 1.5 meters.
Kích thước vải cho loại vải này là 1,5 mét.
- 2
Make sure the fabric size matches the pattern requirements.
Hãy chắc chắn rằng kích thước vải phù hợp với yêu cầu của mẫu.
Ghi chú dùng từ khổ vải
Khổ vải đề cập đến kích thước tiêu chuẩn của vải trong ngành dệt may. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'width' (chiều rộng), 'length' (chiều dài), và 'measurement' (kích thước).
Video minh hoạ khổ vải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khổ vải
Câu hỏi thường gặp về "khổ vải"
Khổ vải tiếng Anh là gì?
Khổ vải tiếng Anh là "fabric size" (danh từ), nghĩa là: Kích thước hoặc độ lớn của vải, thường dùng để chỉ kích thước tiêu chuẩn của vải trong ngành dệt may.
"fabric size" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fabric size" nghĩa tiếng Việt là "khổ vải". Khổ vải đề cập đến kích thước tiêu chuẩn của vải trong ngành dệt may.
Phát âm "fabric size" như thế nào?
"fabric size" có phiên âm IPA /ˈfæbrɪk saɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fabric size"?
Kích thước vải cho loại vải này là 1,5 mét. — The fabric size for this type of cloth is 1.5 meters.