Tiếng Việt
Khổ vai tiếng Anh là gì?
khổ vai tiếng Anh là shoulder width /ˈʃəʊldə wɪdθ/. Chiều rộng của vai, đo từ bả vai này sang bả vai kia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shoulder width
Ví dụ câu với khổ vai / shoulder width
- 1
His shoulder width is suitable for the sport.
Chiều rộng vai của anh ấy phù hợp với môn thể thao đó.
- 2
She measured her shoulder width before buying a new jacket.
Cô ấy đo chiều rộng vai của mình trước khi mua áo khoác mới.
Ghi chú dùng từ khổ vai
Khổ vai mô tả khoảng cách giữa hai vai. Các từ liên quan: 'broad shoulders' (vai rộng), 'narrow shoulders' (vai hẹp), 'shoulder measurement' (đo chiều rộng vai).
Video minh hoạ khổ vai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khổ vai
Câu hỏi thường gặp về "khổ vai"
Khổ vai tiếng Anh là gì?
Khổ vai tiếng Anh là "shoulder width" (danh từ), nghĩa là: Chiều rộng của vai, đo từ bả vai này sang bả vai kia.
"shoulder width" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shoulder width" nghĩa tiếng Việt là "khổ vai". Khổ vai mô tả khoảng cách giữa hai vai.
Phát âm "shoulder width" như thế nào?
"shoulder width" có phiên âm IPA /ˈʃəʊldə wɪdθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shoulder width"?
Chiều rộng vai của anh ấy phù hợp với môn thể thao đó. — His shoulder width is suitable for the sport.