The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khổ não tiếng Anh là gì?

khổ não tiếng Anh là anguished /ˈæŋ.ɡwɪʃt/. Cảm giác đau khổ, lo lắng hoặc bối rối sâu sắc.

Hình minh hoạ "khổ não" tiếng Anh là "anguished"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

anguished

Tính từ
/ˈæŋ.ɡwɪʃt/

Ví dụ câu với khổ não / anguished

  1. 1

    Cô ấy trông rất khổ não sau khi nghe tin xấu.

    She looked very anguished after hearing the bad news.

  2. 2

    Anh ấy cảm thấy khổ não khi mất đi người thân.

    He felt anguished after losing a loved one.

Ghi chú dùng từ khổ não

Từ 'anguished' mô tả cảm giác đau khổ sâu sắc. Các từ liên quan gồm 'distressed' (bối rối, lo lắng), 'anxious' (lo lắng), 'distress' (nỗi đau, sự đau khổ).

Video minh hoạ khổ não

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khổ não

Câu hỏi thường gặp về "khổ não"

Khổ não tiếng Anh là gì?

Khổ não tiếng Anh là "anguished" (tính từ), nghĩa là: Cảm giác đau khổ, lo lắng hoặc bối rối sâu sắc.

"anguished" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"anguished" nghĩa tiếng Việt là "khổ não". Từ 'anguished' mô tả cảm giác đau khổ sâu sắc.

Phát âm "anguished" như thế nào?

"anguished" có phiên âm IPA /ˈæŋ.ɡwɪʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "anguished"?

She looked very anguished after hearing the bad news. — Cô ấy trông rất khổ não sau khi nghe tin xấu.