The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khó khăn tài chính tiếng Anh là gì?

khó khăn tài chính tiếng Anh là financial difficulties /faɪˈnænʃəl ˌdɪfɪkəltiːz/. Tình trạng thiếu hụt tài chính, gặp khó khăn về tiền bạc.

Hình minh hoạ "khó khăn tài chính" tiếng Anh là "financial difficulties"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

financial difficulties

Danh từ
/faɪˈnænʃəl ˌdɪfɪkəltiːz/

Ví dụ câu với khó khăn tài chính / financial difficulties

  1. 1

    Họ đang gặp khó khăn tài chính do mất việc.

    They are experiencing financial difficulties due to losing their jobs.

  2. 2

    Do ảnh hưởng của đại dịch, nhiều doanh nghiệp đối mặt với khó khăn tài chính.

    Due to the pandemic, many businesses are facing financial difficulties.

Ghi chú dùng từ khó khăn tài chính

Khó khăn tài chính là tình trạng thiếu tiền hoặc nguồn lực tài chính. Các từ liên quan: 'bankruptcy' (phá sản), 'debt' (nợ), 'economic crisis' (khủng hoảng kinh tế).

Video minh hoạ khó khăn tài chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khó khăn tài chính

Câu hỏi thường gặp về "khó khăn tài chính"

Khó khăn tài chính tiếng Anh là gì?

Khó khăn tài chính tiếng Anh là "financial difficulties" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng thiếu hụt tài chính, gặp khó khăn về tiền bạc.

"financial difficulties" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"financial difficulties" nghĩa tiếng Việt là "khó khăn tài chính". Khó khăn tài chính là tình trạng thiếu tiền hoặc nguồn lực tài chính.

Phát âm "financial difficulties" như thế nào?

"financial difficulties" có phiên âm IPA /faɪˈnænʃəl ˌdɪfɪkəltiːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "financial difficulties"?

They are experiencing financial difficulties due to losing their jobs. — Họ đang gặp khó khăn tài chính do mất việc.