Tiếng Việt
Vượt qua khó khăn tiếng Anh là gì?
vượt qua khó khăn tiếng Anh là Overcome difficulties /ˌəʊvəˈkʌm ˌdɪfɪˈkʌltiz/. Vượt qua những thử thách hoặc khó khăn để đạt được mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overcome difficulties
Ví dụ câu với vượt qua khó khăn / Overcome difficulties
- 1
Cô ấy đã vượt qua khó khăn để thành công trong sự nghiệp của mình.
She overcame difficulties to succeed in her career.
- 2
Chúng ta cần vượt qua khó khăn này để tiến về phía trước.
We need to overcome this difficulty to move forward.
Ghi chú dùng từ vượt qua khó khăn
Cụm từ này thể hiện việc vượt qua thử thách. Các từ liên quan: resilience (khả năng chịu đựng), perseverance (kiên trì), determination (quyết tâm).
Video minh hoạ vượt qua khó khăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vượt qua khó khăn
Câu hỏi thường gặp về "vượt qua khó khăn"
Vượt qua khó khăn tiếng Anh là gì?
Vượt qua khó khăn tiếng Anh là "Overcome difficulties" (cụm từ), nghĩa là: Vượt qua những thử thách hoặc khó khăn để đạt được mục tiêu.
"Overcome difficulties" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overcome difficulties" nghĩa tiếng Việt là "vượt qua khó khăn". Cụm từ này thể hiện việc vượt qua thử thách.
Phát âm "Overcome difficulties" như thế nào?
"Overcome difficulties" có phiên âm IPA /ˌəʊvəˈkʌm ˌdɪfɪˈkʌltiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overcome difficulties"?
She overcame difficulties to succeed in her career. — Cô ấy đã vượt qua khó khăn để thành công trong sự nghiệp của mình.