Tiếng Việt
Gây khó dễ tiếng Anh là gì?
gây khó dễ tiếng Anh là create difficulties /kriˈeɪt ˈdɪfɪkʌltiz/. Gây ra khó khăn hoặc trở ngại cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
create difficulties
Ví dụ câu với gây khó dễ / create difficulties
- 1
Anh ấy luôn gây khó dễ cho đồng nghiệp của mình.
He always creates difficulties for his colleagues.
- 2
Việc này đã gây khó dễ cho quá trình thi công.
This has created difficulties for the construction process.
Ghi chú dùng từ gây khó dễ
Gây khó dễ là hành động làm phức tạp hoặc cản trở ai đó. Các từ liên quan: gây rối (disturb), làm phiền (bother), cản trở (obstruct).
Video minh hoạ gây khó dễ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gây khó dễ
- dễeasy
- GâyCause
- khódifficult
- khó dễmake life difficult
- nói khóexpatiate on one's difficulties
- Gieo neoEncounter difficulties
- vượt khóovercome difficulties
- gây khó chịuannoying
- gây khó khănhinder
- vượt qua khó khănOvercome difficulties
- khó khăn tài chínhfinancial difficulties
- đối mặt với khó khănface difficulties
Câu hỏi thường gặp về "gây khó dễ"
Gây khó dễ tiếng Anh là gì?
Gây khó dễ tiếng Anh là "create difficulties" (động từ), nghĩa là: Gây ra khó khăn hoặc trở ngại cho ai đó.
"create difficulties" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"create difficulties" nghĩa tiếng Việt là "gây khó dễ". Gây khó dễ là hành động làm phức tạp hoặc cản trở ai đó.
Phát âm "create difficulties" như thế nào?
"create difficulties" có phiên âm IPA /kriˈeɪt ˈdɪfɪkʌltiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "create difficulties"?
He always creates difficulties for his colleagues. — Anh ấy luôn gây khó dễ cho đồng nghiệp của mình.