Tiếng Việt
Khó nghe tiếng Anh là gì?
khó nghe tiếng Anh là hard to hear /hɑːd tuː hɪə/. Khó nghe, khó nghe rõ hoặc hiểu rõ âm thanh hoặc lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hard to hear
Ví dụ câu với khó nghe / hard to hear
- 1
Âm thanh này quá nhỏ, rất khó nghe.
The sound is too faint, it's hard to hear.
- 2
Trong phòng ồn ào, tôi khó nghe được người nói.
In the noisy room, I find it hard to hear the speaker.
Ghi chú dùng từ khó nghe
Khó nghe là trạng thái không thể nghe rõ hoặc hiểu rõ âm thanh hoặc lời nói. Các từ liên quan gồm 'deaf' (điếc), 'audible' (có thể nghe thấy), 'listen' (nghe), 'hearing' (thính giác).
Video minh hoạ khó nghe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khó nghe
Câu hỏi thường gặp về "khó nghe"
Khó nghe tiếng Anh là gì?
Khó nghe tiếng Anh là "hard to hear" (cụm từ), nghĩa là: Khó nghe, khó nghe rõ hoặc hiểu rõ âm thanh hoặc lời nói.
"hard to hear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hard to hear" nghĩa tiếng Việt là "khó nghe". Khó nghe là trạng thái không thể nghe rõ hoặc hiểu rõ âm thanh hoặc lời nói.
Phát âm "hard to hear" như thế nào?
"hard to hear" có phiên âm IPA /hɑːd tuː hɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hard to hear"?
The sound is too faint, it's hard to hear. — Âm thanh này quá nhỏ, rất khó nghe.