Tiếng Việt
Khó nuốt tiếng Anh là gì?
khó nuốt tiếng Anh là hard to swallow /hɑrd tə ˈswɒloʊ/. Khó nuốt, khó chấp nhận hoặc hiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hard to swallow
Ví dụ câu với khó nuốt / hard to swallow
- 1
Thông tin đó thật khó nuốt.
That information was hard to swallow.
- 2
Câu chuyện của anh ấy thật khó nuốt.
His story was hard to swallow.
Ghi chú dùng từ khó nuốt
Từ này mô tả điều gì đó khó chấp nhận hoặc hiểu. Các từ liên quan gồm có 'difficult to accept' (khó chấp nhận), 'unbelievable' (không thể tin nổi), và 'uncomfortable' (khó chịu).
Video minh hoạ khó nuốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khó nuốt
Câu hỏi thường gặp về "khó nuốt"
Khó nuốt tiếng Anh là gì?
Khó nuốt tiếng Anh là "hard to swallow" (tính từ), nghĩa là: Khó nuốt, khó chấp nhận hoặc hiểu.
"hard to swallow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hard to swallow" nghĩa tiếng Việt là "khó nuốt". Từ này mô tả điều gì đó khó chấp nhận hoặc hiểu.
Phát âm "hard to swallow" như thế nào?
"hard to swallow" có phiên âm IPA /hɑrd tə ˈswɒloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hard to swallow"?
That information was hard to swallow. — Thông tin đó thật khó nuốt.