The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kho thành phẩm tiếng Anh là gì?

kho thành phẩm tiếng Anh là Finished goods warehouse /ˈfɪnɪʃt gʊdz ˈwɛrhaʊs/. Kho chứa các thành phẩm đã hoàn thiện sẵn sàng để bán hoặc phân phối.

Hình minh hoạ "kho thành phẩm" tiếng Anh là "Finished goods warehouse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Finished goods warehouse

Danh từ
/ˈfɪnɪʃt gʊdz ˈwɛrhaʊs/

Ví dụ câu với kho thành phẩm / Finished goods warehouse

  1. 1

    The finished goods warehouse is located on the north side of the factory.

    Kho thành phẩm nằm ở phía bắc của nhà máy.

  2. 2

    They need to organize the finished goods warehouse better to improve efficiency.

    Họ cần tổ chức kho thành phẩm tốt hơn để nâng cao hiệu quả.

Ghi chú dùng từ kho thành phẩm

Kho thành phẩm là nơi lưu trữ các sản phẩm đã hoàn thiện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'inventory' (hàng tồn kho), 'production' (sản xuất), 'distribution' (phân phối).

Video minh hoạ kho thành phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kho thành phẩm

Câu hỏi thường gặp về "kho thành phẩm"

Kho thành phẩm tiếng Anh là gì?

Kho thành phẩm tiếng Anh là "Finished goods warehouse" (danh từ), nghĩa là: Kho chứa các thành phẩm đã hoàn thiện sẵn sàng để bán hoặc phân phối.

"Finished goods warehouse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Finished goods warehouse" nghĩa tiếng Việt là "kho thành phẩm". Kho thành phẩm là nơi lưu trữ các sản phẩm đã hoàn thiện.

Phát âm "Finished goods warehouse" như thế nào?

"Finished goods warehouse" có phiên âm IPA /ˈfɪnɪʃt gʊdz ˈwɛrhaʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Finished goods warehouse"?

Kho thành phẩm nằm ở phía bắc của nhà máy. — The finished goods warehouse is located on the north side of the factory.