Tiếng Việt
Tổng kho tiếng Anh là gì?
Tổng kho tiếng Anh là Central warehouse /ˈsɛntrəl ˈweəhaʊs/. Kho trung tâm dùng để lưu trữ hàng hóa lớn trong một hệ thống phân phối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Central warehouse
Ví dụ câu với Tổng kho / Central warehouse
- 1
Hàng hóa được chuyển đến tổng kho trước khi phân phối đến các cửa hàng.
The goods are transferred to the central warehouse before distribution.
- 2
Tổng kho giúp quản lý hàng tồn kho hiệu quả hơn.
The central warehouse helps manage inventory more efficiently.
Ghi chú dùng từ Tổng kho
Tổng kho là nơi tập trung lưu trữ hàng hóa lớn, liên quan đến logistics và quản lý kho. Các thuật ngữ liên quan: 'logistics' (chuỗi cung ứng), 'inventory' (hàng tồn kho), 'distribution' (phân phối).
Video minh hoạ Tổng kho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tổng kho
Câu hỏi thường gặp về "Tổng kho"
Tổng kho tiếng Anh là gì?
Tổng kho tiếng Anh là "Central warehouse" (danh từ), nghĩa là: Kho trung tâm dùng để lưu trữ hàng hóa lớn trong một hệ thống phân phối.
"Central warehouse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Central warehouse" nghĩa tiếng Việt là "Tổng kho". Tổng kho là nơi tập trung lưu trữ hàng hóa lớn, liên quan đến logistics và quản lý kho.
Phát âm "Central warehouse" như thế nào?
"Central warehouse" có phiên âm IPA /ˈsɛntrəl ˈweəhaʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Central warehouse"?
The goods are transferred to the central warehouse before distribution. — Hàng hóa được chuyển đến tổng kho trước khi phân phối đến các cửa hàng.