Tiếng Việt
Khó thương tiếng Anh là gì?
khó thương tiếng Anh là unlikable /ʌnˈlaɪkəbl/. Không dễ gần hoặc gây khó chịu cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unlikable
Ví dụ câu với khó thương / unlikable
- 1
Anh ấy khá khó thương vì luôn tỏ ra khó gần.
He is quite unlikable because he always seems unfriendly.
- 2
Nhân vật trong truyện này rất khó thương, khiến độc giả không thích.
The character in this story is very unlikable, making readers dislike him.
Ghi chú dùng từ khó thương
Từ này mô tả người hoặc vật không dễ mến hoặc gây khó chịu. Các từ liên quan gồm 'unfriendly' (không thân thiện), 'disagreeable' (khó tính), 'aloof' (lạnh lùng).
Video minh hoạ khó thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khó thương
Câu hỏi thường gặp về "khó thương"
Khó thương tiếng Anh là gì?
Khó thương tiếng Anh là "unlikable" (tính từ), nghĩa là: Không dễ gần hoặc gây khó chịu cho người khác.
"unlikable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unlikable" nghĩa tiếng Việt là "khó thương". Từ này mô tả người hoặc vật không dễ mến hoặc gây khó chịu.
Phát âm "unlikable" như thế nào?
"unlikable" có phiên âm IPA /ʌnˈlaɪkəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unlikable"?
He is quite unlikable because he always seems unfriendly. — Anh ấy khá khó thương vì luôn tỏ ra khó gần.