The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khó tiêu tiếng Anh là gì?

khó tiêu tiếng Anh là indigestion /ˌɪndɪˈdʒɛstʃən/. Chứng khó tiêu, tình trạng khó tiêu hóa thức ăn gây khó chịu trong dạ dày.

Hình minh hoạ "khó tiêu" tiếng Anh là "indigestion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

indigestion

Danh từ
/ˌɪndɪˈdʒɛstʃən/

Ví dụ câu với khó tiêu / indigestion

  1. 1

    Tôi bị khó tiêu sau khi ăn nhiều thức ăn dầu mỡ.

    I experienced indigestion after eating a lot of greasy food.

  2. 2

    Ăn chậm và nhai kỹ giúp giảm triệu chứng khó tiêu.

    Eating slowly and chewing thoroughly can help reduce indigestion.

Ghi chú dùng từ khó tiêu

Khó tiêu là tình trạng khó tiêu hóa thức ăn, thường gây cảm giác đầy bụng, khó chịu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dyspepsia' (khó tiêu mãn tính), 'acid reflux' (trào ngược axit), 'gastric' (thuộc dạ dày).

Video minh hoạ khó tiêu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khó tiêu

Câu hỏi thường gặp về "khó tiêu"

Khó tiêu tiếng Anh là gì?

Khó tiêu tiếng Anh là "indigestion" (danh từ), nghĩa là: Chứng khó tiêu, tình trạng khó tiêu hóa thức ăn gây khó chịu trong dạ dày.

"indigestion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"indigestion" nghĩa tiếng Việt là "khó tiêu". Khó tiêu là tình trạng khó tiêu hóa thức ăn, thường gây cảm giác đầy bụng, khó chịu.

Phát âm "indigestion" như thế nào?

"indigestion" có phiên âm IPA /ˌɪndɪˈdʒɛstʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "indigestion"?

I experienced indigestion after eating a lot of greasy food. — Tôi bị khó tiêu sau khi ăn nhiều thức ăn dầu mỡ.