Tiếng Việt
Khó tin tiếng Anh là gì?
khó tin tiếng Anh là incredulous /ɪnˈkredʒ.ə.ləs/. Không tin vào điều gì đó một cách sửng sốt hoặc ngạc nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
incredulous
Ví dụ câu với khó tin / incredulous
- 1
Anh ấy trông rất khó tin khi nghe tin đó.
He looked incredulous when he heard the news.
- 2
Cô ấy tỏ ra khó tin về câu chuyện kỳ lạ đó.
She was incredulous about the strange story.
Ghi chú dùng từ khó tin
Từ 'incredulous' mô tả cảm giác không tin hoặc ngạc nhiên. Các từ liên quan gồm 'skeptical' (hoài nghi), 'disbelieving' (không tin), và 'amazed' (ngạc nhiên).
Video minh hoạ khó tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khó tin
Câu hỏi thường gặp về "khó tin"
Khó tin tiếng Anh là gì?
Khó tin tiếng Anh là "incredulous" (tính từ), nghĩa là: Không tin vào điều gì đó một cách sửng sốt hoặc ngạc nhiên.
"incredulous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"incredulous" nghĩa tiếng Việt là "khó tin". Từ 'incredulous' mô tả cảm giác không tin hoặc ngạc nhiên.
Phát âm "incredulous" như thế nào?
"incredulous" có phiên âm IPA /ɪnˈkredʒ.ə.ləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "incredulous"?
He looked incredulous when he heard the news. — Anh ấy trông rất khó tin khi nghe tin đó.