The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoa chẩn đoán hình ảnh tiếng Anh là gì?

khoa chẩn đoán hình ảnh tiếng Anh là diagnostic imaging department /ˌdaɪəgˈnɑstɪk ˈɪmɪʤɪŋ dɪˈpɑrtmənt/. Bộ phận chẩn đoán hình ảnh trong bệnh viện, sử dụng các kỹ thuật hình ảnh để chẩn đoán bệnh.

Hình minh hoạ "khoa chẩn đoán hình ảnh" tiếng Anh là "diagnostic imaging department"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

diagnostic imaging department

Danh từ
/ˌdaɪəgˈnɑstɪk ˈɪmɪʤɪŋ dɪˈpɑrtmənt/

Ví dụ câu với khoa chẩn đoán hình ảnh / diagnostic imaging department

  1. 1

    Bệnh nhân được chuyển đến khoa chẩn đoán hình ảnh để chụp MRI.

    The patient was referred to the diagnostic imaging department for an MRI scan.

  2. 2

    Khoa chẩn đoán hình ảnh cung cấp các dịch vụ chẩn đoán chính xác.

    The diagnostic imaging department provides accurate diagnostic services.

Ghi chú dùng từ khoa chẩn đoán hình ảnh

Khoa chẩn đoán hình ảnh dùng để chỉ bộ phận chẩn đoán dựa trên hình ảnh y học như MRI, X-quang. Các thuật ngữ liên quan gồm 'radiology' (chẩn đoán hình ảnh), 'ultrasound' (siêu âm), 'CT scan' (chụp cắt lớp vi tính).

Video minh hoạ khoa chẩn đoán hình ảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoa chẩn đoán hình ảnh

Câu hỏi thường gặp về "khoa chẩn đoán hình ảnh"

Khoa chẩn đoán hình ảnh tiếng Anh là gì?

Khoa chẩn đoán hình ảnh tiếng Anh là "diagnostic imaging department" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận chẩn đoán hình ảnh trong bệnh viện, sử dụng các kỹ thuật hình ảnh để chẩn đoán bệnh.

"diagnostic imaging department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"diagnostic imaging department" nghĩa tiếng Việt là "khoa chẩn đoán hình ảnh". Khoa chẩn đoán hình ảnh dùng để chỉ bộ phận chẩn đoán dựa trên hình ảnh y học như MRI, X-quang.

Phát âm "diagnostic imaging department" như thế nào?

"diagnostic imaging department" có phiên âm IPA /ˌdaɪəgˈnɑstɪk ˈɪmɪʤɪŋ dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "diagnostic imaging department"?

The patient was referred to the diagnostic imaging department for an MRI scan. — Bệnh nhân được chuyển đến khoa chẩn đoán hình ảnh để chụp MRI.