Tiếng Việt
Khoa chân múa tay làm quá thay vì dùng lời nói tiếng Anh là gì?
khoa chân múa tay làm quá thay vì dùng lời nói tiếng Anh là wave one’s arms dramatically /weɪv wʌnz ɑrmz drəˈmætɪkli/. Diễn đạt cảm xúc hoặc ý kiến một cách quá mức bằng cách vẫy tay hoặc hành động quá lố, thay vì dùng lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wave one’s arms dramatically
Ví dụ câu với khoa chân múa tay làm quá thay vì dùng lời nói / wave one’s arms dramatically
- 1
Anh ấy thường wave one’s arms dramatically khi kể chuyện để làm cho câu chuyện thêm phần hấp dẫn.
He often waves his arms dramatically when telling stories to make them more engaging.
- 2
Trong cuộc họp, cô ấy wave one’s arms dramatically để nhấn mạnh ý kiến của mình.
During the meeting, she waved her arms dramatically to emphasize her point.
Ghi chú dùng từ khoa chân múa tay làm quá thay vì dùng lời nói
Cụm từ này mô tả hành động thể hiện cảm xúc quá mức bằng cách vẫy tay hoặc cử chỉ quá lố, thay vì sử dụng lời nói. Các từ liên quan: gesture (cử chỉ), exaggerate (phóng đại), express (diễn đạt).
Video minh hoạ khoa chân múa tay làm quá thay vì dùng lời nói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoa chân múa tay làm quá thay vì dùng lời nói
Câu hỏi thường gặp về "khoa chân múa tay làm quá thay vì dùng lời nói"
Khoa chân múa tay làm quá thay vì dùng lời nói tiếng Anh là gì?
Khoa chân múa tay làm quá thay vì dùng lời nói tiếng Anh là "wave one’s arms dramatically" (cụm từ), nghĩa là: Diễn đạt cảm xúc hoặc ý kiến một cách quá mức bằng cách vẫy tay hoặc hành động quá lố, thay vì dùng lời nói.
"wave one’s arms dramatically" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wave one’s arms dramatically" nghĩa tiếng Việt là "khoa chân múa tay làm quá thay vì dùng lời nói". Cụm từ này mô tả hành động thể hiện cảm xúc quá mức bằng cách vẫy tay hoặc cử chỉ quá lố, thay vì sử dụng lời nói.
Phát âm "wave one’s arms dramatically" như thế nào?
"wave one’s arms dramatically" có phiên âm IPA /weɪv wʌnz ɑrmz drəˈmætɪkli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wave one’s arms dramatically"?
He often waves his arms dramatically when telling stories to make them more engaging. — Anh ấy thường wave one’s arms dramatically khi kể chuyện để làm cho câu chuyện thêm phần hấp dẫn.