The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khóa cửa tiếng Anh là gì?

khóa cửa tiếng Anh là door lock /kənˈteɪnər twɪst lɒk/. Thiết bị dùng để khóa cửa nhằm đảm bảo an toàn.

Hình minh hoạ "khóa cửa" tiếng Anh là "door lock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

door lock

Danh từ
/kənˈteɪnər twɪst lɒk/

Ví dụ câu với khóa cửa / door lock

  1. 1

    Tôi quên khóa cửa trước khi đi ra ngoài.

    I forgot to lock the door before leaving.

  2. 2

    Bạn có thể giúp tôi khóa cửa này không?

    Can you help me lock this door?

Ghi chú dùng từ khóa cửa

Khóa cửa là thiết bị bảo vệ để ngăn chặn người khác vào nhà hoặc phòng. Các từ liên quan: 'lock' (khóa), 'key' (chìa khóa), 'security' (an ninh).

Video minh hoạ khóa cửa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khóa cửa

Câu hỏi thường gặp về "khóa cửa"

Khóa cửa tiếng Anh là gì?

Khóa cửa tiếng Anh là "door lock" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để khóa cửa nhằm đảm bảo an toàn.

"door lock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"door lock" nghĩa tiếng Việt là "khóa cửa". Khóa cửa là thiết bị bảo vệ để ngăn chặn người khác vào nhà hoặc phòng.

Phát âm "door lock" như thế nào?

"door lock" có phiên âm IPA /kənˈteɪnər twɪst lɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "door lock"?

I forgot to lock the door before leaving. — Tôi quên khóa cửa trước khi đi ra ngoài.