The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khóa từ tiếng Anh là gì?

khóa từ tiếng Anh là magnetic lock /mægˈnɛtɪk lɑk/. Khóa từ là loại khóa sử dụng lực từ để giữ chặt hoặc mở khóa, thường dùng trong các hệ thống an ninh hoặc cửa ra vào.

Hình minh hoạ "khóa từ" tiếng Anh là "magnetic lock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

magnetic lock

Danh từ
/mægˈnɛtɪk lɑk/

Ví dụ câu với khóa từ / magnetic lock

  1. 1

    The door was secured with a magnetic lock.

    Cánh cửa được khóa bằng khóa từ.

  2. 2

    Magnetic locks are popular in modern security systems.

    Khóa từ rất phổ biến trong các hệ thống an ninh hiện đại.

Ghi chú dùng từ khóa từ

Khóa từ là loại khóa dựa trên lực từ để giữ chặt hoặc mở. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'electromagnet', nghĩa là 'điện từ', và 'security system', nghĩa là 'hệ thống an ninh'.

Video minh hoạ khóa từ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khóa từ

Câu hỏi thường gặp về "khóa từ"

Khóa từ tiếng Anh là gì?

Khóa từ tiếng Anh là "magnetic lock" (danh từ), nghĩa là: Khóa từ là loại khóa sử dụng lực từ để giữ chặt hoặc mở khóa, thường dùng trong các hệ thống an ninh hoặc cửa ra vào.

"magnetic lock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"magnetic lock" nghĩa tiếng Việt là "khóa từ". Khóa từ là loại khóa dựa trên lực từ để giữ chặt hoặc mở.

Phát âm "magnetic lock" như thế nào?

"magnetic lock" có phiên âm IPA /mægˈnɛtɪk lɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "magnetic lock"?

Cánh cửa được khóa bằng khóa từ. — The door was secured with a magnetic lock.