Tiếng Việt
Khoa điện điện tử tiếng Anh là gì?
khoa điện điện tử tiếng Anh là faculty of electrical and electronic engineering /ˈfækəlti ʌv ɪˈlɛktrɪkəl ænd ɪˌlɛkˈtrɑnɪk ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ/. Khoa kỹ thuật điện và điện tử, chuyên về nghiên cứu và ứng dụng các hệ thống điện, điện tử và công nghệ liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
faculty of electrical and electronic engineering
Ví dụ câu với khoa điện điện tử / faculty of electrical and electronic engineering
- 1
Anh ấy đang học tại khoa điện điện tử của trường đại học.
He is studying at the faculty of electrical and electronic engineering at the university.
- 2
Các sinh viên trong khoa này thường làm việc trong các dự án về vi mạch và hệ thống điều khiển.
Students in this faculty often work on projects related to microchips and control systems.
Ghi chú dùng từ khoa điện điện tử
Khoa điện điện tử là một bộ môn kỹ thuật liên quan đến điện và điện tử. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'circuit' (mạch điện), 'semiconductor' (chất bán dẫn), và 'automation' (tự động hóa).
Video minh hoạ khoa điện điện tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoa điện điện tử
- điệnelectricity
- khoafaculty
- điện tửelectronics
- khoa điệnfaculty of electrical engineering
- điện điện tửElectrical and Electronics Engineering
- điện khíelectrical engineering
- Kĩ thuậtEngineering
- Thủy côngHydraulic engineering
- bằng kỹ sưengineering degree
- ngành điệnelectrical engineering
- khoa cơ khífaculty of mechanical engineering
- nghề cơ khímechanical engineering profession
Câu hỏi thường gặp về "khoa điện điện tử"
Khoa điện điện tử tiếng Anh là gì?
Khoa điện điện tử tiếng Anh là "faculty of electrical and electronic engineering" (danh từ), nghĩa là: Khoa kỹ thuật điện và điện tử, chuyên về nghiên cứu và ứng dụng các hệ thống điện, điện tử và công nghệ liên quan.
"faculty of electrical and electronic engineering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"faculty of electrical and electronic engineering" nghĩa tiếng Việt là "khoa điện điện tử". Khoa điện điện tử là một bộ môn kỹ thuật liên quan đến điện và điện tử.
Phát âm "faculty of electrical and electronic engineering" như thế nào?
"faculty of electrical and electronic engineering" có phiên âm IPA /ˈfækəlti ʌv ɪˈlɛktrɪkəl ænd ɪˌlɛkˈtrɑnɪk ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "faculty of electrical and electronic engineering"?
He is studying at the faculty of electrical and electronic engineering at the university. — Anh ấy đang học tại khoa điện điện tử của trường đại học.