The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoa đo đạc tiếng Anh là gì?

khoa đo đạc tiếng Anh là department of geodesy /dɪˈpɑrtmənt ʌv ʤiˈɑdəsi/. Bộ phận chuyên về đo đạc và bản đồ trong lĩnh vực địa lý và khảo sát.

Hình minh hoạ "khoa đo đạc" tiếng Anh là "department of geodesy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

department of geodesy

Danh từ
/dɪˈpɑrtmənt ʌv ʤiˈɑdəsi/

Ví dụ câu với khoa đo đạc / department of geodesy

  1. 1

    Khoa đo đạc chịu trách nhiệm lập bản đồ chính xác cho dự án này.

    The department of geodesy is responsible for creating precise maps for this project.

  2. 2

    Các kỹ sư trong khoa đo đạc đã sử dụng công nghệ mới để đo đạc đất đai.

    Engineers in the department of geodesy used new technology to survey the land.

Ghi chú dùng từ khoa đo đạc

Khoa đo đạc là bộ phận chuyên về đo đạc đất đai, bản đồ, và khảo sát địa lý. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'surveying' (khảo sát), 'mapping' (bản đồ), và 'geospatial' (địa lý không gian).

Video minh hoạ khoa đo đạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoa đo đạc

Câu hỏi thường gặp về "khoa đo đạc"

Khoa đo đạc tiếng Anh là gì?

Khoa đo đạc tiếng Anh là "department of geodesy" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận chuyên về đo đạc và bản đồ trong lĩnh vực địa lý và khảo sát.

"department of geodesy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"department of geodesy" nghĩa tiếng Việt là "khoa đo đạc". Khoa đo đạc là bộ phận chuyên về đo đạc đất đai, bản đồ, và khảo sát địa lý.

Phát âm "department of geodesy" như thế nào?

"department of geodesy" có phiên âm IPA /dɪˈpɑrtmənt ʌv ʤiˈɑdəsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "department of geodesy"?

The department of geodesy is responsible for creating precise maps for this project. — Khoa đo đạc chịu trách nhiệm lập bản đồ chính xác cho dự án này.