Tiếng Việt
Đo đạc tiếng Anh là gì?
đo đạc tiếng Anh là measure /ˈmɛʒə/. đo lường, xác định kích thước hoặc số lượng của một vật hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
measure
Ví dụ câu với đo đạc / measure
- 1
Chúng tôi cần đo đạc diện tích của căn nhà trước khi xây dựng.
We need to measure the area of the house before construction.
- 2
Anh ấy đã đo đạc chiều cao của cây để biết nó đã lớn đến đâu.
He measured the height of the tree to see how tall it had grown.
Ghi chú dùng từ đo đạc
Đo đạc là hành động xác định kích thước hoặc số lượng của một vật thể. Các từ liên quan: 'dimension' (kích thước), 'quantity' (số lượng), 'calculate' (tính toán).
Video minh hoạ đo đạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đo đạc
Câu hỏi thường gặp về "đo đạc"
Đo đạc tiếng Anh là gì?
Đo đạc tiếng Anh là "measure" (động từ), nghĩa là: đo lường, xác định kích thước hoặc số lượng của một vật hoặc hiện tượng.
"measure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"measure" nghĩa tiếng Việt là "đo đạc". Đo đạc là hành động xác định kích thước hoặc số lượng của một vật thể.
Phát âm "measure" như thế nào?
"measure" có phiên âm IPA /ˈmɛʒə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "measure"?
We need to measure the area of the house before construction. — Chúng tôi cần đo đạc diện tích của căn nhà trước khi xây dựng.