Tiếng Việt
Khóa học bồi dưỡng tiếng Anh là gì?
khóa học bồi dưỡng tiếng Anh là refresher course /rɪˈfrɛʃər kɔrs/. Khóa học nhằm nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng đã có, thường dành cho những người đã có nền tảng để cập nhật hoặc nâng cao trình độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
refresher course
Ví dụ câu với khóa học bồi dưỡng / refresher course
- 1
Tôi đã tham gia một khóa học bồi dưỡng về kỹ năng giao tiếp.
I took a refresher course on communication skills.
- 2
Các nhân viên đã hoàn thành khóa học bồi dưỡng để cập nhật kiến thức mới.
The staff completed a refresher course to update their knowledge.
Ghi chú dùng từ khóa học bồi dưỡng
Khóa học bồi dưỡng giúp nâng cao kỹ năng hoặc kiến thức đã có. Các từ liên quan: 'training' (đào tạo), 'update' (cập nhật), 'professional development' (phát triển chuyên môn).
Video minh hoạ khóa học bồi dưỡng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khóa học bồi dưỡng
Câu hỏi thường gặp về "khóa học bồi dưỡng"
Khóa học bồi dưỡng tiếng Anh là gì?
Khóa học bồi dưỡng tiếng Anh là "refresher course" (danh từ), nghĩa là: Khóa học nhằm nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng đã có, thường dành cho những người đã có nền tảng để cập nhật hoặc nâng cao trình độ.
"refresher course" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"refresher course" nghĩa tiếng Việt là "khóa học bồi dưỡng". Khóa học bồi dưỡng giúp nâng cao kỹ năng hoặc kiến thức đã có.
Phát âm "refresher course" như thế nào?
"refresher course" có phiên âm IPA /rɪˈfrɛʃər kɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "refresher course"?
I took a refresher course on communication skills. — Tôi đã tham gia một khóa học bồi dưỡng về kỹ năng giao tiếp.