The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoa học công nghệ tiếng Anh là gì?

khoa học công nghệ tiếng Anh là science and technology /saɪəns ænd tɛkˈnɑləʤi/. Lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng kiến thức để phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.

Hình minh hoạ "khoa học công nghệ" tiếng Anh là "science and technology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

science and technology

Danh từ
/saɪəns ænd tɛkˈnɑləʤi/

Ví dụ câu với khoa học công nghệ / science and technology

  1. 1

    Khoa học công nghệ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của đất nước.

    Science and technology play a crucial role in a country's development.

  2. 2

    Chúng ta cần đầu tư nhiều hơn vào khoa học công nghệ để nâng cao chất lượng cuộc sống.

    We need to invest more in science and technology to improve the quality of life.

Ghi chú dùng từ khoa học công nghệ

Khoa học công nghệ là sự kết hợp giữa khoa học và công nghệ để tạo ra các tiến bộ mới. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'innovation' (đổi mới), 'research' (nghiên cứu), 'development' (phát triển).

Video minh hoạ khoa học công nghệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoa học công nghệ

Câu hỏi thường gặp về "khoa học công nghệ"

Khoa học công nghệ tiếng Anh là gì?

Khoa học công nghệ tiếng Anh là "science and technology" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng kiến thức để phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.

"science and technology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"science and technology" nghĩa tiếng Việt là "khoa học công nghệ". Khoa học công nghệ là sự kết hợp giữa khoa học và công nghệ để tạo ra các tiến bộ mới.

Phát âm "science and technology" như thế nào?

"science and technology" có phiên âm IPA /saɪəns ænd tɛkˈnɑləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "science and technology"?

Science and technology play a crucial role in a country's development. — Khoa học công nghệ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của đất nước.