Tiếng Việt
Trích lập quỹ khoa học công nghệ tiếng Anh là gì?
trích lập quỹ khoa học công nghệ tiếng Anh là allocate to science and technology fund /ˈæləkeɪt tu ˈsaɪəns ənd tɛkˈnɒləʤi fʌnd/. Phân bổ ngân sách vào quỹ nghiên cứu khoa học và công nghệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
allocate to science and technology fund
Ví dụ câu với trích lập quỹ khoa học công nghệ / allocate to science and technology fund
- 1
Chính phủ quyết định trích lập quỹ khoa học công nghệ để thúc đẩy nghiên cứu.
The government decided to allocate funds to the science and technology fund to promote research.
- 2
Công ty đã trích lập quỹ để phát triển các dự án công nghệ mới.
The company allocated a fund to develop new technological projects.
Ghi chú dùng từ trích lập quỹ khoa học công nghệ
Trích lập quỹ khoa học công nghệ đề cập đến việc phân bổ ngân sách cho các hoạt động nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực khoa học và công nghệ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'fund allocation' (phân bổ quỹ), 'research funding' (ngân sách nghiên cứu), và 'technology development' (phát triển công nghệ).
Video minh hoạ trích lập quỹ khoa học công nghệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trích lập quỹ khoa học công nghệ
Câu hỏi thường gặp về "trích lập quỹ khoa học công nghệ"
Trích lập quỹ khoa học công nghệ tiếng Anh là gì?
Trích lập quỹ khoa học công nghệ tiếng Anh là "allocate to science and technology fund" (động từ), nghĩa là: Phân bổ ngân sách vào quỹ nghiên cứu khoa học và công nghệ.
"allocate to science and technology fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"allocate to science and technology fund" nghĩa tiếng Việt là "trích lập quỹ khoa học công nghệ". Trích lập quỹ khoa học công nghệ đề cập đến việc phân bổ ngân sách cho các hoạt động nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.
Phát âm "allocate to science and technology fund" như thế nào?
"allocate to science and technology fund" có phiên âm IPA /ˈæləkeɪt tu ˈsaɪəns ənd tɛkˈnɒləʤi fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "allocate to science and technology fund"?
The government decided to allocate funds to the science and technology fund to promote research. — Chính phủ quyết định trích lập quỹ khoa học công nghệ để thúc đẩy nghiên cứu.