Tiếng Việt
Khoa học kỹ thuật tiếng Anh là gì?
khoa học kỹ thuật tiếng Anh là engineering science /ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ ˈsaɪəns/. Lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các nguyên lý khoa học để thiết kế, xây dựng, và duy trì các công trình, máy móc, công nghệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
engineering science
Ví dụ câu với khoa học kỹ thuật / engineering science
- 1
Khoa học kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong phát triển công nghiệp.
Engineering science plays a crucial role in industrial development.
- 2
Các kỹ sư sử dụng khoa học kỹ thuật để tạo ra các sản phẩm mới.
Engineers use engineering science to create new products.
Ghi chú dùng từ khoa học kỹ thuật
Khoa học kỹ thuật liên quan đến kỹ thuật và công nghệ. Các thuật ngữ liên quan gồm: kỹ thuật (engineering), công nghệ (technology), thiết kế (design).
Video minh hoạ khoa học kỹ thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoa học kỹ thuật
Câu hỏi thường gặp về "khoa học kỹ thuật"
Khoa học kỹ thuật tiếng Anh là gì?
Khoa học kỹ thuật tiếng Anh là "engineering science" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các nguyên lý khoa học để thiết kế, xây dựng, và duy trì các công trình, máy móc, công nghệ.
"engineering science" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"engineering science" nghĩa tiếng Việt là "khoa học kỹ thuật". Khoa học kỹ thuật liên quan đến kỹ thuật và công nghệ.
Phát âm "engineering science" như thế nào?
"engineering science" có phiên âm IPA /ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ ˈsaɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "engineering science"?
Engineering science plays a crucial role in industrial development. — Khoa học kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong phát triển công nghiệp.