Tiếng Việt
Khoa học tâm linh tiếng Anh là gì?
khoa học tâm linh tiếng Anh là spiritual science /ˈspɪrɪʧəwəl ˈsaɪəns/. Khoa học nghiên cứu về các hiện tượng tâm linh và tinh thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spiritual science
Ví dụ câu với khoa học tâm linh / spiritual science
- 1
Nghiên cứu khoa học tâm linh giúp hiểu rõ hơn về các trải nghiệm tâm linh của con người.
Studying spiritual science helps to better understand people's spiritual experiences.
- 2
Nhiều người tin rằng khoa học tâm linh có thể giải thích các hiện tượng siêu nhiên.
Many believe that spiritual science can explain supernatural phenomena.
Ghi chú dùng từ khoa học tâm linh
Khoa học tâm linh liên quan đến các lĩnh vực như tâm linh, siêu nhiên, và tâm thức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'psychology' (tâm lý học), 'metaphysics' (siêu hình học), và 'paranormal' (siêu nhiên).
Video minh hoạ khoa học tâm linh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoa học tâm linh
Câu hỏi thường gặp về "khoa học tâm linh"
Khoa học tâm linh tiếng Anh là gì?
Khoa học tâm linh tiếng Anh là "spiritual science" (danh từ), nghĩa là: Khoa học nghiên cứu về các hiện tượng tâm linh và tinh thần.
"spiritual science" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spiritual science" nghĩa tiếng Việt là "khoa học tâm linh". Khoa học tâm linh liên quan đến các lĩnh vực như tâm linh, siêu nhiên, và tâm thức.
Phát âm "spiritual science" như thế nào?
"spiritual science" có phiên âm IPA /ˈspɪrɪʧəwəl ˈsaɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spiritual science"?
Studying spiritual science helps to better understand people's spiritual experiences. — Nghiên cứu khoa học tâm linh giúp hiểu rõ hơn về các trải nghiệm tâm linh của con người.