Tiếng Việt
Khoa liên kết quốc tế tiếng Anh là gì?
khoa liên kết quốc tế tiếng Anh là cross-border study department /krɔs-ˈbɔrdər ˈstʌdi dɪˈpɑrtmənt/. Bộ phận nghiên cứu liên quốc gia, thường liên quan đến hợp tác quốc tế trong lĩnh vực học thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cross-border study department
Ví dụ câu với khoa liên kết quốc tế / cross-border study department
- 1
The cross-border study department facilitates international academic collaboration.
Bộ phận nghiên cứu liên quốc gia thúc đẩy hợp tác học thuật quốc tế.
- 2
Students can participate in exchange programs through the cross-border study department.
Sinh viên có thể tham gia các chương trình trao đổi qua bộ phận nghiên cứu liên quốc gia.
Ghi chú dùng từ khoa liên kết quốc tế
Khoa liên kết quốc tế là bộ phận hợp tác quốc tế trong các trường đại học. Các thuật ngữ liên quan: hợp tác quốc tế (international cooperation), trao đổi sinh viên (student exchange), hợp tác liên quốc gia (transnational cooperation).
Video minh hoạ khoa liên kết quốc tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoa liên kết quốc tế
Câu hỏi thường gặp về "khoa liên kết quốc tế"
Khoa liên kết quốc tế tiếng Anh là gì?
Khoa liên kết quốc tế tiếng Anh là "cross-border study department" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận nghiên cứu liên quốc gia, thường liên quan đến hợp tác quốc tế trong lĩnh vực học thuật.
"cross-border study department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cross-border study department" nghĩa tiếng Việt là "khoa liên kết quốc tế". Khoa liên kết quốc tế là bộ phận hợp tác quốc tế trong các trường đại học.
Phát âm "cross-border study department" như thế nào?
"cross-border study department" có phiên âm IPA /krɔs-ˈbɔrdər ˈstʌdi dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cross-border study department"?
Bộ phận nghiên cứu liên quốc gia thúc đẩy hợp tác học thuật quốc tế. — The cross-border study department facilitates international academic collaboration.