The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoa nghiên cứu về các bệnh tuổi già tiếng Anh là gì?

khoa nghiên cứu về các bệnh tuổi già tiếng Anh là Faculty of Gerontology /ˈfækəlti əv ˌdʒɛrənˈtɒlədʒi/. Khoa nghiên cứu về các bệnh và quá trình lão hóa ở người cao tuổi.

Hình minh hoạ "khoa nghiên cứu về các bệnh tuổi già" tiếng Anh là "Faculty of Gerontology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Faculty of Gerontology

Danh từ
/ˈfækəlti əv ˌdʒɛrənˈtɒlədʒi/

Ví dụ câu với khoa nghiên cứu về các bệnh tuổi già / Faculty of Gerontology

  1. 1

    She is studying at the Faculty of Gerontology to better understand aging.

    Cô ấy đang học tại Khoa Nghiên cứu về các bệnh tuổi già để hiểu rõ hơn về quá trình lão hóa.

  2. 2

    The Faculty of Gerontology offers courses on elderly care and aging processes.

    Khoa Nghiên cứu về các bệnh tuổi già cung cấp các khóa học về chăm sóc người cao tuổi và quá trình lão hóa.

Ghi chú dùng từ khoa nghiên cứu về các bệnh tuổi già

Khoa nghiên cứu về các bệnh tuổi già là bộ môn chuyên về lão hóa và bệnh tật của người cao tuổi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'geriatrics' (lão khoa), 'aging' (lão hóa), 'elderly' (người cao tuổi).

Video minh hoạ khoa nghiên cứu về các bệnh tuổi già

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoa nghiên cứu về các bệnh tuổi già

Câu hỏi thường gặp về "khoa nghiên cứu về các bệnh tuổi già"

Khoa nghiên cứu về các bệnh tuổi già tiếng Anh là gì?

Khoa nghiên cứu về các bệnh tuổi già tiếng Anh là "Faculty of Gerontology" (danh từ), nghĩa là: Khoa nghiên cứu về các bệnh và quá trình lão hóa ở người cao tuổi.

"Faculty of Gerontology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Faculty of Gerontology" nghĩa tiếng Việt là "khoa nghiên cứu về các bệnh tuổi già". Khoa nghiên cứu về các bệnh tuổi già là bộ môn chuyên về lão hóa và bệnh tật của người cao tuổi.

Phát âm "Faculty of Gerontology" như thế nào?

"Faculty of Gerontology" có phiên âm IPA /ˈfækəlti əv ˌdʒɛrənˈtɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Faculty of Gerontology"?

Cô ấy đang học tại Khoa Nghiên cứu về các bệnh tuổi già để hiểu rõ hơn về quá trình lão hóa. — She is studying at the Faculty of Gerontology to better understand aging.