The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoa ngoại thần kinh tiếng Anh là gì?

khoa ngoại thần kinh tiếng Anh là department of neurosurgery /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˌnʊroʊˈsɜrʤəri/. Khoa chuyên về phẫu thuật và điều trị các bệnh về hệ thần kinh trung ương và ngoại vi.

Hình minh hoạ "khoa ngoại thần kinh" tiếng Anh là "department of neurosurgery"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

department of neurosurgery

Danh từ
/dɪˈpɑrtmənt ʌv ˌnʊroʊˈsɜrʤəri/

Ví dụ câu với khoa ngoại thần kinh / department of neurosurgery

  1. 1

    Anh ấy làm việc tại khoa ngoại thần kinh của bệnh viện.

    He works in the department of neurosurgery at the hospital.

  2. 2

    Bệnh nhân cần phẫu thuật tại khoa ngoại thần kinh.

    The patient needs surgery in the department of neurosurgery.

Ghi chú dùng từ khoa ngoại thần kinh

Khoa ngoại thần kinh là bộ phận chuyên về phẫu thuật hệ thần kinh. Các thuật ngữ liên quan: 'neurosurgeon' (bác sĩ phẫu thuật thần kinh), 'brain surgery' (phẫu thuật não), 'spinal cord' (tủy sống).

Video minh hoạ khoa ngoại thần kinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoa ngoại thần kinh

Câu hỏi thường gặp về "khoa ngoại thần kinh"

Khoa ngoại thần kinh tiếng Anh là gì?

Khoa ngoại thần kinh tiếng Anh là "department of neurosurgery" (danh từ), nghĩa là: Khoa chuyên về phẫu thuật và điều trị các bệnh về hệ thần kinh trung ương và ngoại vi.

"department of neurosurgery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"department of neurosurgery" nghĩa tiếng Việt là "khoa ngoại thần kinh". Khoa ngoại thần kinh là bộ phận chuyên về phẫu thuật hệ thần kinh.

Phát âm "department of neurosurgery" như thế nào?

"department of neurosurgery" có phiên âm IPA /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˌnʊroʊˈsɜrʤəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "department of neurosurgery"?

He works in the department of neurosurgery at the hospital. — Anh ấy làm việc tại khoa ngoại thần kinh của bệnh viện.