The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoa ngoại lồng ngực tiếng Anh là gì?

Khoa ngoại lồng ngực tiếng Anh là Thoracic surgery unit /θɔːˈræsɪk ˈsɜːʤəri ˈjuːnɪt/. Khoa phẫu thuật lồng ngực, chuyên về các ca mổ liên quan đến ngực và phổi.

Hình minh hoạ "Khoa ngoại lồng ngực" tiếng Anh là "Thoracic surgery unit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Thoracic surgery unit

Danh từ
/θɔːˈræsɪk ˈsɜːʤəri ˈjuːnɪt/

Ví dụ câu với Khoa ngoại lồng ngực / Thoracic surgery unit

  1. 1

    Bệnh nhân cần phẫu thuật tại khoa ngoại lồng ngực.

    The patient required surgery in the thoracic surgery unit.

  2. 2

    Các bác sĩ tại khoa ngoại lồng ngực thực hiện các ca mổ phức tạp.

    Doctors at the thoracic surgery unit perform complex surgeries.

Ghi chú dùng từ Khoa ngoại lồng ngực

Khoa ngoại lồng ngực chuyên về phẫu thuật ngực và phổi. Các thuật ngữ liên quan: 'Thoracic', nghĩa là liên quan đến ngực; 'Surgery', nghĩa là phẫu thuật; 'Lung', nghĩa là phổi.

Video minh hoạ Khoa ngoại lồng ngực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Khoa ngoại lồng ngực

Câu hỏi thường gặp về "Khoa ngoại lồng ngực"

Khoa ngoại lồng ngực tiếng Anh là gì?

Khoa ngoại lồng ngực tiếng Anh là "Thoracic surgery unit" (danh từ), nghĩa là: Khoa phẫu thuật lồng ngực, chuyên về các ca mổ liên quan đến ngực và phổi.

"Thoracic surgery unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Thoracic surgery unit" nghĩa tiếng Việt là "Khoa ngoại lồng ngực". Khoa ngoại lồng ngực chuyên về phẫu thuật ngực và phổi.

Phát âm "Thoracic surgery unit" như thế nào?

"Thoracic surgery unit" có phiên âm IPA /θɔːˈræsɪk ˈsɜːʤəri ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Thoracic surgery unit"?

The patient required surgery in the thoracic surgery unit. — Bệnh nhân cần phẫu thuật tại khoa ngoại lồng ngực.