Tiếng Việt
Khóa sổ kế toán tiếng Anh là gì?
khóa sổ kế toán tiếng Anh là Accounting Closure /əˈkaʊn.tɪŋ ˈkloʊ.ʒər/. Quá trình kết thúc các sổ sách kế toán để chuẩn bị báo cáo tài chính cuối kỳ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Accounting Closure
Ví dụ câu với khóa sổ kế toán / Accounting Closure
- 1
The accountant is working on the accounting closure for the fiscal year.
Kế toán đang làm việc để khóa sổ kế toán cho năm tài chính.
- 2
Accounting closure ensures all financial data is finalized before reporting.
Khóa sổ kế toán đảm bảo tất cả dữ liệu tài chính được hoàn thiện trước khi báo cáo.
Ghi chú dùng từ khóa sổ kế toán
Khóa sổ kế toán là bước cuối cùng trong quá trình kế toán để chuẩn bị báo cáo tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'financial statement' (báo cáo tài chính), 'audit' (kiểm toán), 'ledger' (sổ cái).
Video minh hoạ khóa sổ kế toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khóa sổ kế toán
Câu hỏi thường gặp về "khóa sổ kế toán"
Khóa sổ kế toán tiếng Anh là gì?
Khóa sổ kế toán tiếng Anh là "Accounting Closure" (danh từ), nghĩa là: Quá trình kết thúc các sổ sách kế toán để chuẩn bị báo cáo tài chính cuối kỳ.
"Accounting Closure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Accounting Closure" nghĩa tiếng Việt là "khóa sổ kế toán". Khóa sổ kế toán là bước cuối cùng trong quá trình kế toán để chuẩn bị báo cáo tài chính.
Phát âm "Accounting Closure" như thế nào?
"Accounting Closure" có phiên âm IPA /əˈkaʊn.tɪŋ ˈkloʊ.ʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Accounting Closure"?
Kế toán đang làm việc để khóa sổ kế toán cho năm tài chính. — The accountant is working on the accounting closure for the fiscal year.