Tiếng Việt
Tất toán tài khoản tiếng Anh là gì?
tất toán tài khoản tiếng Anh là Account closure /əˈkaʊnt ˈkləʊʒə/. Quy trình đóng tài khoản ngân hàng hoặc dịch vụ tài chính sau khi hoàn tất các nghĩa vụ tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Account closure
Ví dụ câu với tất toán tài khoản / Account closure
- 1
Sau khi thanh toán xong khoản vay, ngân hàng đã tất toán tài khoản của khách hàng.
After settling the loan, the bank closed the customer's account.
- 2
Tất toán tài khoản là bước cuối cùng trong quá trình chuyển đổi ngân hàng.
Account closure is the final step in the bank switching process.
Ghi chú dùng từ tất toán tài khoản
Tất toán tài khoản đề cập đến việc kết thúc hoạt động của một tài khoản sau khi đã hoàn tất các nghĩa vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'closure' (đóng cửa), 'settlement' (hoàn trả), 'banking' (ngân hàng), 'financial services' (dịch vụ tài chính).
Video minh hoạ tất toán tài khoản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tất toán tài khoản
Câu hỏi thường gặp về "tất toán tài khoản"
Tất toán tài khoản tiếng Anh là gì?
Tất toán tài khoản tiếng Anh là "Account closure" (danh từ), nghĩa là: Quy trình đóng tài khoản ngân hàng hoặc dịch vụ tài chính sau khi hoàn tất các nghĩa vụ tài chính.
"Account closure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Account closure" nghĩa tiếng Việt là "tất toán tài khoản". Tất toán tài khoản đề cập đến việc kết thúc hoạt động của một tài khoản sau khi đã hoàn tất các nghĩa vụ.
Phát âm "Account closure" như thế nào?
"Account closure" có phiên âm IPA /əˈkaʊnt ˈkləʊʒə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Account closure"?
After settling the loan, the bank closed the customer's account. — Sau khi thanh toán xong khoản vay, ngân hàng đã tất toán tài khoản của khách hàng.