Tiếng Việt
Khoa tài chính kế toán tiếng Anh là gì?
khoa tài chính kế toán tiếng Anh là Faculty of Finance and Accounting /ˈfækəlti əv ˈfaɪnæns ənd əˈkaʊntɪŋ/. Khoa chuyên về các lĩnh vực tài chính và kế toán trong trường đại học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Faculty of Finance and Accounting
Ví dụ câu với khoa tài chính kế toán / Faculty of Finance and Accounting
- 1
She studies at the Faculty of Finance and Accounting.
Cô ấy học tại Khoa Tài chính và Kế toán.
- 2
The Faculty of Finance and Accounting offers various courses.
Khoa Tài chính và Kế toán cung cấp nhiều khóa học.
Ghi chú dùng từ khoa tài chính kế toán
Khoa tài chính kế toán là bộ phận đào tạo về tài chính và kế toán trong trường đại học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'finance' (tài chính), 'accounting' (kế toán), 'department' (khoa), 'curriculum' (chương trình học).
Video minh hoạ khoa tài chính kế toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoa tài chính kế toán
Câu hỏi thường gặp về "khoa tài chính kế toán"
Khoa tài chính kế toán tiếng Anh là gì?
Khoa tài chính kế toán tiếng Anh là "Faculty of Finance and Accounting" (danh từ), nghĩa là: Khoa chuyên về các lĩnh vực tài chính và kế toán trong trường đại học.
"Faculty of Finance and Accounting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Faculty of Finance and Accounting" nghĩa tiếng Việt là "khoa tài chính kế toán". Khoa tài chính kế toán là bộ phận đào tạo về tài chính và kế toán trong trường đại học.
Phát âm "Faculty of Finance and Accounting" như thế nào?
"Faculty of Finance and Accounting" có phiên âm IPA /ˈfækəlti əv ˈfaɪnæns ənd əˈkaʊntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Faculty of Finance and Accounting"?
Cô ấy học tại Khoa Tài chính và Kế toán. — She studies at the Faculty of Finance and Accounting.