Tiếng Việt
Đệm vênh tiếng Anh là gì?
đệm vênh tiếng Anh là Lock washer /ˈlɒk ˈwɒʃər/. Một loại đệm kim loại dùng để ngăn chặn sự nới lỏng của các bu lông hoặc đinh tán khi chịu lực xoắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lock washer
Ví dụ câu với đệm vênh / Lock washer
- 1
Khoá đệm vênh giúp giữ chặt các ốc vít trong máy móc.
The lock washer prevents the bolt from loosening under vibration.
- 2
Trong sửa chữa xe, đệm vênh rất quan trọng để đảm bảo an toàn.
In car repairs, the lock washer is essential for safety.
Ghi chú dùng từ đệm vênh
Đệm vênh là loại đệm kim loại giúp cố định các kết nối. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bolt' (ốc vít), 'nut' (ốc), 'washer' (đệm), và 'fastener' (dụng cụ cố định).
Video minh hoạ đệm vênh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đệm vênh
Câu hỏi thường gặp về "đệm vênh"
Đệm vênh tiếng Anh là gì?
Đệm vênh tiếng Anh là "Lock washer" (danh từ), nghĩa là: Một loại đệm kim loại dùng để ngăn chặn sự nới lỏng của các bu lông hoặc đinh tán khi chịu lực xoắn.
"Lock washer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lock washer" nghĩa tiếng Việt là "đệm vênh". Đệm vênh là loại đệm kim loại giúp cố định các kết nối.
Phát âm "Lock washer" như thế nào?
"Lock washer" có phiên âm IPA /ˈlɒk ˈwɒʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lock washer"?
The lock washer prevents the bolt from loosening under vibration. — Khoá đệm vênh giúp giữ chặt các ốc vít trong máy móc.