Tiếng Việt
Khoai lang mật tiếng Anh là gì?
khoai lang mật tiếng Anh là sweet potato /swit pəˈteɪˌtoʊ/. Khoai lang mật là một loại khoai lang có vị ngọt tự nhiên, thường được dùng làm thực phẩm trong nhiều món ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sweet potato
Ví dụ câu với khoai lang mật / sweet potato
- 1
Tôi thích ăn khoai lang mật nướng vào buổi tối.
I enjoy eating baked sweet potato in the evening.
- 2
Khoai lang mật là nguồn cung cấp chất xơ tốt cho sức khỏe.
Sweet potato is a good source of dietary fiber.
Ghi chú dùng từ khoai lang mật
Khoai lang mật là loại khoai lang có vị ngọt đặc trưng. Các từ liên quan: 'khoai lang' (sweet potato), 'ngọt' (sweet), 'dinh dưỡng' (nutrition).
Video minh hoạ khoai lang mật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoai lang mật
Câu hỏi thường gặp về "khoai lang mật"
Khoai lang mật tiếng Anh là gì?
Khoai lang mật tiếng Anh là "sweet potato" (danh từ), nghĩa là: Khoai lang mật là một loại khoai lang có vị ngọt tự nhiên, thường được dùng làm thực phẩm trong nhiều món ăn.
"sweet potato" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sweet potato" nghĩa tiếng Việt là "khoai lang mật". Khoai lang mật là loại khoai lang có vị ngọt đặc trưng.
Phát âm "sweet potato" như thế nào?
"sweet potato" có phiên âm IPA /swit pəˈteɪˌtoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sweet potato"?
I enjoy eating baked sweet potato in the evening. — Tôi thích ăn khoai lang mật nướng vào buổi tối.